Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D

Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D

Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D

Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D

Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D
Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D
Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D

Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D

  • Thông tin sản phẩm
  • Mô tả
  • Bình luận

Máy Khắc Đá Tốc Độ Cao VT3020-4D/VT2025-4D – Gia Công Đá Chính Xác

Máy khắc đá tốc độ cao VT3020-4D/VT2025-4D là dòng máy CNC chuyên dùng để khắc hoa văn trên bề mặt đá phẳng, gia công chi tiết mỹ thuật và cắt rỗng theo bản vẽ. Máy được thiết kế với kết cấu khung thép chắc chắn, hệ thống truyền động servo và trục chính làm mát bằng nước, hỗ trợ quá trình gia công ổn định, đáp ứng nhu cầu sản xuất tại các xưởng chế tác đá chuyên nghiệp.

Dòng máy có hai phiên bản với kích thước hành trình khác nhau, giúp cơ sở sản xuất lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước phôi và không gian lắp đặt. Thiết bị có thể gia công trên nhiều vật liệu như đá granite, đá cẩm thạch, đá thạch anh, tấm đồng, tấm nhôm và một số vật liệu phù hợp khác.

Tổng quan về máy khắc đá tốc độ cao VT3020-4D/VT2025-4D

VT3020-4D và VT2025-4D được phát triển nhằm phục vụ nhu cầu khắc đá phẳng với tốc độ cao và độ chính xác tốt. Hệ thống trục Z được tăng cường kết cấu, kết hợp với khung máy cứng vững để hỗ trợ đầu khắc vận hành ổn định trong quá trình gia công.

Máy sử dụng động cơ servo AC cùng bộ giảm tốc hành tinh tỷ lệ 1:7, giúp truyền động hiệu quả và hỗ trợ kiểm soát chuyển động theo chương trình CNC. Tốc độ gia công được điều chỉnh trong khoảng 1–15 m/phút theo thông số công bố, phù hợp với nhiều yêu cầu khắc khác nhau tùy vật liệu, dao cụ và độ sâu gia công.

Hai phiên bản có kích thước hành trình lần lượt là 3000 × 2000 mm và 2000 × 2500 mm. Nhờ đó, người dùng có thể cân nhắc lựa chọn theo hình dạng phôi, kích thước sản phẩm và quy trình sản xuất thực tế.

Đặc điểm nổi bật của máy khắc đá VT3020-4D/VT2025-4D

Tốc độ gia công cao, đáp ứng nhu cầu sản xuất

Máy được trang bị hệ thống truyền động servo và bộ giảm tốc hành tinh 1:7, hỗ trợ chuyển động nhanh và ổn định. Tốc độ không tải đạt 20 m/phút, trong khi tốc độ gia công nằm trong khoảng 1–15 m/phút theo bảng thông số kỹ thuật.

Khả năng điều chỉnh tốc độ giúp người vận hành lựa chọn chế độ phù hợp với từng công đoạn. Khi khắc hoa văn chi tiết, có thể sử dụng tốc độ phù hợp để bảo đảm chất lượng bề mặt; với các đường chạy đơn giản hơn, tốc độ có thể được điều chỉnh nhằm cải thiện hiệu suất làm việc.

Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào độ cứng vật liệu, loại dao, độ sâu cắt và độ phức tạp của bản vẽ. Việc thiết lập thông số hợp lý giúp cân bằng giữa năng suất, độ chính xác và tuổi thọ dụng cụ.

Trục chính làm mát bằng nước

VT3020-4D/VT2025-4D sử dụng trục chính làm mát bằng nước, với mức công suất được công bố là 5,5/7,5 kW cho mỗi phiên bản. Cấu hình trục chính phù hợp với các công việc khắc và gia công vật liệu cần khả năng vận hành ổn định trong thời gian làm việc liên tục.

Hệ thống làm mát bằng nước hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ khi trục chính hoạt động. Để thiết bị duy trì hiệu suất, người dùng cần kiểm tra hệ thống tuần hoàn nước, đường ống, lưu lượng và tình trạng vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Công suất trục chính ảnh hưởng đến khả năng gia công, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định năng suất. Dao cụ, tốc độ quay, chế độ chạy dao và đặc tính của vật liệu cũng cần được cân nhắc khi lựa chọn cấu hình máy.

Kết cấu khung thép chắc chắn

Thân máy sử dụng kết cấu hàn từ thép ống dày, hướng đến độ cứng vững và khả năng hạn chế biến dạng trong quá trình vận hành. Kết cấu chắc chắn giúp thiết bị duy trì độ ổn định khi đầu máy di chuyển và thực hiện các đường khắc trên bề mặt phôi.

Theo mô tả sản phẩm, hệ thống truyền động trên các trục sử dụng ray dẫn hướng vuông kích thước 30. Trục Y được bố trí bốn thanh ray dẫn hướng, tăng khả năng chịu tải và hỗ trợ chuyển động ổn định. Đây là những thành phần quan trọng đối với máy CNC chuyên gia công vật liệu nặng như đá.

Phần thân máy, bàn máy và các chi tiết cơ khí được thiết kế hướng đến độ bền trong môi trường sản xuất. Tuy nhiên, để duy trì độ chính xác lâu dài, xưởng cần lắp đặt máy trên nền phù hợp, vệ sinh ray dẫn hướng và thực hiện bảo trì định kỳ.

Hệ thống servo AC và bộ giảm tốc hành tinh

Máy sử dụng động cơ servo AC công suất được ghi trong bảng thông số là 1,5 kW, kết hợp bộ giảm tốc hành tinh tỷ lệ 1:7. Hệ thống này hỗ trợ điều khiển chuyển động theo chương trình, góp phần cải thiện độ ổn định trong các thao tác định vị và gia công.

Bộ giảm tốc hành tinh giúp truyền mô-men và điều chỉnh tốc độ truyền động theo thiết kế. Khi kết hợp với hệ thống điều khiển CNC, máy có thể thực hiện các đường chạy dao theo bản vẽ đã lập trình, hạn chế sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.

Để khai thác hiệu quả hệ thống servo, người vận hành cần thiết lập điểm gốc, kiểm tra hành trình và sử dụng chương trình gia công phù hợp với từng loại sản phẩm.

Thiết kế hướng đến độ bền và thuận tiện sử dụng

Ngoài kết cấu khung thép, máy được thiết kế với lớp vỏ kim loại bao quanh, tạo diện mạo đồng bộ và hỗ trợ bảo vệ một số bộ phận cơ khí. Các chi tiết kết cấu được bố trí theo định hướng của dòng máy khắc và phay công nghiệp, phù hợp với môi trường làm việc tại xưởng chế tác đá.

Độ bền của thiết bị còn phụ thuộc vào cách sử dụng và bảo dưỡng. Người dùng nên kiểm tra các mối liên kết, hệ thống điện, bộ phận truyền động và hệ thống làm mát theo lịch bảo trì. Việc vận hành đúng quy trình giúp hạn chế hư hỏng và hỗ trợ duy trì chất lượng gia công.

Bảng thông số kỹ thuật máy khắc đá tốc độ cao VT3020-4D/VT2025-4D

Thông số

VT3020-4D

VT2025-4D

Mã sản phẩm

VT3020-4D

VT2025-4D

Kích thước hành trình

3000 × 2000 mm

2000 × 2500 mm

Kích thước phôi theo bảng cung cấp

750 × 2000 × 4*

750 × 2500 × 4*

Chiều cao an toàn

≤ 400 mm

≤ 400 mm

Tốc độ không tải

20 m/phút

20 m/phút

Tốc độ gia công

1–15 m/phút

1–15 m/phút

Công suất trục chính

5,5/7,5 kW, làm mát bằng nước

5,5/7,5 kW, làm mát bằng nước

Tốc độ trục chính

6.000–24.000 vòng/phút

6.000–24.000 vòng/phút

Động cơ

Servo AC 1,5 kW

Servo AC 1,5 kW

Bộ giảm tốc

Hành tinh 1:7

Hành tinh 1:7

Điện áp hoạt động

AC 380 V/50 Hz

AC 380 V/50 Hz

Định dạng tệp

G-code/HPGL

G-code/HPGL

Hệ thống điều khiển

Weihong NC66A

Shanlong CA100-X1

Kích thước máy

4500 × 3000 × 2300 mm

4500 × 3400 × 2300 mm

Trọng lượng

3500 kg

3800 kg

Lưu ý: Dữ liệu kích thước phôi trong bảng gốc được ghi là “750x2000x4” và “750x2500x4”. Cần xác nhận lại đơn vị và ý nghĩa của giá trị cuối cùng với nhà cung cấp trước khi công bố thông số chính thức. Công suất trục chính 5,5/7,5 kW cũng nên được xác nhận theo cấu hình thực tế của máy.

Hai phiên bản máy phù hợp với nhu cầu gia công khác nhau

Máy khắc đá VT3020-4D

VT3020-4D có kích thước hành trình 3000 × 2000 mm, phù hợp để cân nhắc cho các xưởng thường xuyên gia công những sản phẩm có chiều dài lớn trong phạm vi làm việc của máy. Cấu hình này có thể đáp ứng nhu cầu khắc hoa văn, tạo hình và gia công phẳng trên các tấm đá theo bản vẽ.

Khi lựa chọn phiên bản VT3020-4D, xưởng cần xem xét kích thước phôi thực tế, khoảng không gian cần thiết cho việc nạp liệu và vị trí đặt máy. Kích thước hành trình không đồng nghĩa với kích thước phôi tối đa trong mọi trường hợp, vì còn phụ thuộc vào cách gá đặt, khoảng hở an toàn và thiết kế bàn máy.

Máy khắc đá VT2025-4D

VT2025-4D có kích thước hành trình 2000 × 2500 mm, phù hợp để xem xét khi sản phẩm có hình dạng hoặc hướng bố trí cần chiều dài hành trình theo trục khác với phiên bản VT3020-4D.

Hai phiên bản có nhiều thông số vận hành tương đồng, bao gồm tốc độ không tải, tốc độ gia công, tốc độ trục chính và hệ thống servo. Điểm khác biệt chính thể hiện ở kích thước hành trình, kích thước tổng thể và trọng lượng máy. Người mua nên căn cứ vào quy cách sản phẩm thường xuyên gia công để lựa chọn cấu hình phù hợp, thay vì chỉ so sánh kích thước máy.

Ứng dụng của máy khắc đá tốc độ cao

Mã sản phẩm

 

VT3020-4D VT2025-4D

Kích thước hành trình (mm)

 

3000×2000 2000×2500

Kích thước phôi (mm)

 

750x2000x4 750x2500x4

Chiều cao an toàn (mm)

 

≤400 ≤400

Tốc độ không tải (m/min)

 

20 20

Tốc độ gia công (m/min)

 

1-15 1-15

Công suất trục chính (Kw)

 

5.5/7.5 Làm mát bằng nước 5.5/7.5 Làm mát bằng nước

Tốc độ trục chính (rpm)

 

6000-24000 6000-24000

Động cơ

 

1.5 AC Servo 1.5 AC Servo

Bộ giảm tốc

 

Hành tinh 1:7 Hành tinh 1:7

Điện áp hoạt động

 

AC380v/50Hz AC380v/50Hz

Định dạng tệp

 

Mã G/HPGL Mã G/HPGL

Hệ thống điều khiển

 

WEIHONG Nc66A SHANLONG CA100-X1

Kích thước máy (mm)

 

4500x3000x2300 4500x3400x2300

Trọng lượng (Kg)

 

3500 3800

Cam kết
  • Sản phẩm chính hãng
  • Chất lượng sản phẩm tốt nhất
  • Đội ngũ chuyên nghiệp
  • Dịch vụ tốt nhất
  • Quy trình rõ ràng

 

Khuyến mãi

Chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng mua hàng với giá trị đơn hàng từ 5 triệu trở lên liên hệ 097 6688 579 để nhận ưu đãi!

Sản phẩm cùng loại
Máy móc thiết bị